barber chair
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế thợ cắt tóc: "barber chair" là một loại ghế lớn, cố định và có thể điều chỉnh độ cao, độ nghiêng, được thiết kế đặc biệt để thợ cắt tóc đặt khách hàng ngồi trong khi cắt tóc hoặc cạo râu.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ cắt tóc điều chỉnh ghế thợ cắt tóc lên độ cao thoải mái trước khi bắt đầu cắt tóc.)
- (Khách hàng thường thư giãn trên ghế thợ cắt tóc trong khi chờ đến lượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lean back in the barber chair": ngả người ra sau trên ghế thợ cắt tóc.
- The customer leaned back in the barber chair for a shave. (Khách hàng ngả người ra sau trên ghế thợ cắt tóc để được cạo râu.)
"to swivel in the barber chair": xoay ghế thợ cắt tóc.
- The barber swiveled the barber chair to face the mirror. (Người thợ cắt tóc xoay ghế thợ cắt tóc để hướng về phía gương.)
Biến thể và từ gần giống
Barber (n): thợ cắt tóc.
- The barber used a comb and scissors. (Người thợ cắt tóc dùng lược và kéo.)
Barbershop (n): tiệm cắt tóc.
- He went to the barbershop for a haircut. (Anh ấy đến tiệm cắt tóc để cắt tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Salon chair: ghế salon (thường dùng trong các tiệm làm tóc hiện đại).
- Adjustable chair: ghế có thể điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sit in a barber chair: ngồi vào ghế thợ cắt tóc.
- Please sit in the barber chair so I can start. (Xin hãy ngồi vào ghế thợ cắt tóc để tôi bắt đầu.)
Get out of the barber chair: đứng dậy khỏi ghế thợ cắt tóc.
- He got out of the barber chair after the haircut was done. (Anh ấy đứng dậy khỏi ghế thợ cắt tóc sau khi cắt tóc xong.)
Thành ngữ liên quan
- "In the barber chair": trong tư thế ngồi cắt tóc (thường mang nghĩa đen).
- He spent 20 minutes in the barber chair. (Anh ấy đã ngồi trên ghế thợ cắt tóc 20 phút.)